Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "nhà hoạt động" 1 hit

Vietnamese nhà hoạt động
English Nounsactivist
Example
Nhà hoạt động môi trường đã tổ chức một cuộc biểu tình lớn.
The environmental activist organized a large protest.

Search Results for Synonyms "nhà hoạt động" 0hit

Search Results for Phrases "nhà hoạt động" 1hit

Nhà hoạt động môi trường đã tổ chức một cuộc biểu tình lớn.
The environmental activist organized a large protest.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z